| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Bích Thủy | SNV-01544 | Ngữ Văn 9/ tập 1 ( SGV ) ( Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 03/11/2025 | 120 |
| 2 | Đỗ Bích Thủy | SNV-01555 | Ngữ Văn 9/ tập 2 ( SGV ) ( Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 03/11/2025 | 120 |
| 3 | Đỗ Bích Thủy | SGK-01488 | Ngữ Văn 9/ tập 1 ( Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 03/11/2025 | 120 |
| 4 | Đỗ Bích Thủy | SGK-01509 | Ngữ Văn 9/ tập 2 ( Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 03/11/2025 | 120 |
| 5 | Đỗ Bích Thủy | SGK-01245 | Ngữ Văn 7/1 (SGK) CD | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 03/11/2025 | 120 |
| 6 | Đỗ Bích Thủy | SGK-02079 | Hoạt động trải nghiệm 8 ( KNTT) | Lưu Thu Thủy | 03/11/2025 | 120 |
| 7 | Đỗ Thị Mai Lệ | SGK-02202 | Toán 7 tập 1 ( KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/10/2025 | 125 |
| 8 | Đỗ Thị Mai Lệ | SBT-00169 | Bài tập Toán 7 tập 1 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoán | 29/10/2025 | 125 |
| 9 | Đỗ Thị Mai Lệ | SGK-02212 | Toán 7 tập 2 ( KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/02/2026 | 27 |
| 10 | Đỗ Thị Mai Lệ | SBT-00178 | Bài tập Toán 7 tập 2 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoán | 04/02/2026 | 27 |
| 11 | Hoàng Thị Mến | SGK-01737 | Ngữ Văn 6/2 ( SGK) (CD) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 04/02/2026 | 27 |
| 12 | Hoàng Thị Mến | SNV-01346 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/02/2026 | 27 |
| 13 | Hoàng Thị Mến | SNV-01311 | Chăm sóc mắt và chống mù lòa ( tài liệu dành cho giáo viên THCS) | Ngô Văn Hưng | 19/01/2026 | 43 |
| 14 | Lê Thị Huế | SGK-01414 | Ngữ Văn 8/1 (SGK) CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/11/2025 | 120 |
| 15 | Lê Thị Huế | SGK-01424 | Ngữ Văn 8/2 (SGK) CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/11/2025 | 120 |
| 16 | Lê Tuyết Thanh | SGK-02081 | Toán 8/ 1 ( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/10/2025 | 138 |
| 17 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01039 | Toán 6 tập 2 (Kết nối tri thức ) | Hà Huy Khoái | 16/10/2025 | 138 |
| 18 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01033 | Bài tậpToán 6 tập 1 (Kết nối tri thức ) | Nguyễn Huy Đoan | 16/10/2025 | 138 |
| 19 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01056 | Bài tập Toán 6 tập 2 (Kết nối tri thức ) | Nguyễn Huy Đoan | 16/10/2025 | 138 |
| 20 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01073 | Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức ) | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 28 |
| 21 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01081 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức ) | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 28 |
| 22 | Lê Tuyết Thanh | SGK-02088 | Toán 8/ 2 ( KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/02/2026 | 28 |
| 23 | Lê Tuyết Thanh | SGK-01410 | Bài tập Toán 8/2 (SBT) (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/02/2026 | 28 |
| 24 | Ngô Thu Phương | SGK-02128 | Công nghệ 8 ( CD ) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/02/2026 | 27 |
| 25 | Ngô Thu Phương | SGK-01779 | Công Nghệ 6 (SGK) (CD) | Nguyễn Tất Thắng, Trần Thị Lan Hương | 04/02/2026 | 27 |
| 26 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-01228 | Giáo dục công dân 7 (SGK) CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 31/10/2025 | 123 |
| 27 | Nguyễn Thị Hoa | SGK-01792 | Giáo dục công dân 6 (SGK) (CD) | Nguyễn Văn Thắng | 31/10/2025 | 123 |
| 28 | Nguyễn Thị Hồng Vân | SGK-01861 | Công Nghệ 9 (CD) ( trải nghiệm nghề nghiệp Mô Đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Tất Thắng | 16/10/2025 | 138 |
| 29 | Nguyễn Thị Hồng Vân | SNV-01415 | Ngữ Văn 7/2 ( SGV) Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 29/10/2025 | 125 |
| 30 | Nguyễn Thị Hồng Vân | SNV-01589 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp Môdun chế biến thực phẩm (SNV) ( CD) | Nguyễn Trọng Khanh | 29/10/2025 | 125 |
| 31 | Nguyễn Thị Hồng Vân | SGK-02089 | Toán 8/ 2 ( KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/02/2026 | 28 |
| 32 | Nguyễn Thị Hồng Vân | SGK-02129 | Công nghệ 8 ( CD ) | Nguyễn Trọng Khanh | 03/02/2026 | 28 |
| 33 | Nguyễn Thị Lan | SGK-01134 | Âm Nhạc 6 (Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 29/10/2025 | 125 |
| 34 | Nguyễn Thị Lan | SGK-01309 | Âm Nhạc 7 (SGK) KNTT | Hoàng Long | 29/10/2025 | 125 |
| 35 | Nguyễn Thị Lan | SGK-01376 | Âm Nhạc 8 (SGK) (KNTT) | Hoàng Long, Vũ Mai Lan | 29/10/2025 | 125 |
| 36 | Nguyễn Thị Ngọc | SNV-01507 | Công Nghệ 8 ( SGV) ( CD) | Nguyễn Trọng Khanh, Nguyễn Thế Công | 04/02/2026 | 27 |
| 37 | Nguyễn Thị Ngọc | SGK-01371 | Công Nghệ 8 (SGK) (CD) | Nguyễn Trọng Khanh, Nguyễn Thế Công | 04/02/2026 | 27 |
| 38 | Nguyễn Việt Hòa | SGK-01380 | Giáo dục công dân 8 (SGK) (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 16/10/2025 | 138 |
| 39 | Phạm Thị Hằng B | SGK-01382 | Giáo dục công dân 8 (SGK) (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 16/10/2025 | 138 |
| 40 | Phạm Thị Lành | STKC-01784 | Tuyển tập các đề thi châu Á - TBD | Trần Phương | 04/02/2026 | 27 |
| 41 | Tạ Thị Lan Hương | SGK-01738 | Ngữ Văn 6/2 ( SGK) (CD) | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 04/02/2026 | 27 |
| 42 | Tạ Thị Lan Hương | SGK-01001 | Ngữ Văn 6 tập 1 ( Cánh Diều ) | Nguyễn Minh Thuyết | 29/10/2025 | 125 |
| 43 | Tạ Thị Lan Hương | STKC-02941 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 6 Tập 2 | Lê Quang Hưng | 29/10/2025 | 125 |
| 44 | Tạ Thị Lan Hương | STKC-02937 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 6 Tập 1 | Lê Quang Hưng | 29/10/2025 | 125 |
| 45 | Tạ Thị Lan Hương | STKC-02983 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 7 tập 1( theo chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Lê Quang Hưng | 29/10/2025 | 125 |
| 46 | Tạ Thị Lan Hương | STKC-02990 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 7 tập 2( theo chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Lê Quang Hưng | 29/10/2025 | 125 |
| 47 | Trần Thị Hảo | SGK-01116 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghệp 6 (Kết nối tri thức) | Lưu Thu Thủy | 03/11/2025 | 120 |
| 48 | Trần Thị Hảo | SGK-01791 | Giáo dục công dân 6 (SGK) (CD) | Nguyễn Văn Thắng | 03/11/2025 | 120 |
| 49 | Trần Thị Hảo | SGK-01829 | Tiếng Anh 6/1 (SHS) (Global sucess) | Hoang Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 03/11/2025 | 120 |
| 50 | Trần Thị Hảo | SGK-01851 | Tiếng Anh 6/1 (SBT) (Global sucess) | Hoang Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 03/11/2025 | 120 |
| 51 | Trần Thị Ngân | SGK-01822 | Tin học 6 (SGK) (KNTT) | Nguyễn Chí Công | 31/10/2025 | 123 |
| 52 | Trần Thị Ngân | SGK-01117 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghệp 6 (Kết nối tri thức) | Lưu Thu Thủy | 31/10/2025 | 123 |
| 53 | Trần Thị Ngân | SGK-01701 | Bài tập Toán 6/2 ( SBT) ( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 31/10/2025 | 123 |
| 54 | Trần Thị Ngân | SGK-01040 | Toán 6 tập 2 (Kết nối tri thức ) | Hà Huy Khoái | 03/11/2025 | 120 |
| 55 | Trần Thị Ngân | SGK-01020 | Toán 6 tập 1 (Kết nối tri thức ) | Hà Huy Khoái | 03/11/2025 | 120 |
| 56 | Vũ Thị Long | SGK-01626 | Cộng Nghệ Định hướng Nghề Nghiệp ( CD) | Nguyễn Trọng Khanh | 29/10/2025 | 125 |
| 57 | Vũ Thị Long | SGK-01340 | Khoa học tư nhiên 8 (SGK) (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 29/10/2025 | 125 |
| 58 | Vũ Thị Long | SGK-01387 | Hoạt động trải nghiệm 8 (SGK) (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 29/10/2025 | 125 |
| 59 | Vũ Thị Long | SNV-01469 | Khoa Học Tự Nhiên 8( SGV) ( KNTT) | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng, Lê Kim Long, Vũ Trọng Rỹ, | 29/10/2025 | 125 |